IAUCN08S7N024ATMA1 vs IAUCN04S7L050HATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IAUCN08S7N024ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7L050HATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUCN08S7N024ATMA1 - 80V 165A OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon
IAUCN08S7N024ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IAUCN04S7L050HATMA1 - 40V Dual N-Ch OptiMOS 7, 5.04mΩ | Infineon
IAUCN04S7L050HATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IAUCN08S7N024ATMA1 | IAUCN04S7L050HATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Series | Automotive OptiMOS 7 (80 V) | OptiMOS™ 7 |
| FET Type | N-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 80 V | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 165 A | — |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max | 2.4 mOhm | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] |
| Technology | OptiMOS 7 trench | Trench MOSFET, OptiMOS™ 7 40V |
| Hộp | PG-TDSON-8-34 (8-pin, exposed pad) | PG-TDSON-8-57 (SuperSO8 half-bridge) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +175C (typical automotive) | — |
| Tiêu hao điện năng (Ptot) | [DATA_NEEDED: Ptot @ TC=25C] | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 | AEC-Q101 (family-level, automotive grade) |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Typical Application | 48 V automotive DC-DC, motor drive, load switch | — |
| Configuration | — | Dual N-Channel (Dual Drain, Half-Bridge) |
| Continuous Drain Current (ID), Tc=25°C | — | 65 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | — | 5.04 mΩ |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C | — | 40 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 °C to +175 °C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |