IAUS300N08S5N012 vs IAUS300N08S5N012T So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUS300N08S5N012 bằng Infineon và IAUS300N08S5N012T bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUS300N08S5N012 IAUS300N08S5N012 - 80V 300A 1.2mΩ OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

IAUS300N08S5N012 - 80V 300A 1.2mΩ OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

IAUS300N08S5N012 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUS300N08S5N012T IAUS300N08S5N012T - 80V, 1.2 mΩ, 300A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUS300N08S5N012T - 80V, 1.2 mΩ, 300A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUS300N08S5N012T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUS300N08S5N012 IAUS300N08S5N012T
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 —
FET Type N-Channel, Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 300 A —
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> Max at VGS=10V 1.2 mΩ typical —
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) 3.8 V at 275 µA —
Power Dissipation (PD) at TC 375 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: full min/max operating temperature range]
Hộp PG-HSOG-8-1 (Surface Mount) PG-HDSOP-16-2 (TOLT, topside-cooled)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (up to 260°C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101 qualified
RoHS Compliance RoHS compliant (Green product) —
Avalanche Rating 100% Avalanche tested —
Technology OptiMOS 5 planar trench OptiMOS 5
Terminals 8 —
Part Number — IAUS300N08S5N012T
Drain-Source Voltage (V_DS) — 80 V
On-State Resistance (R_DS(on)) — 1.2 mΩ max @ V_GS = 10 V
Continuous Drain Current (I_D) — 300 A (Tj)
Power Dissipation (P_D) — 375 W (Tc)
Thermal Resistance Junction-to-Case (R_thJC) — 0.4 K/W
Maximum Chip Current — 400 A at 25°C (chip-limited)
Channel Polarity — N-Channel
Marking Code — 5N08012
Trạng thái RoHS — Compliant (per Infineon product page)
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: typical threshold voltage]
Total Gate Charge (Q_G) — [DATA_NEEDED: typical total gate charge]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá