IGL65R080D2XUMA1 vs IGLR70R270D2SXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGL65R080D2XUMA1 bằng Infineon và IGLR70R270D2SXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGL65R080D2XUMA1 IGL65R080D2XUMA1 - 650V 80mΩ CoolGaN G5 Transistor | Infineon

IGL65R080D2XUMA1 - 650V 80mΩ CoolGaN G5 Transistor | Infineon

IGL65R080D2XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IGLR70R270D2SXUMA1 IGLR70R270D2SXUMA1 - 700V GaN Transistor, 270mΩ CoolGaN G5 | Infineon

IGLR70R270D2SXUMA1 - 700V GaN Transistor, 270mΩ CoolGaN G5 | Infineon

IGLR70R270D2SXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGL65R080D2XUMA1 IGLR70R270D2SXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolGaN G5 CoolGaN™ G5
Kiểu transitor N-Channel GaN HEMT (enhancement-mode) —
Drain-Source Voltage (VDS) 650 V 700 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 18 A 7.3 A
Power Dissipation (PD, Tc) 81 W 28 W
On-Resistance RDS(on) 80 mΩ (typical) —
Hộp PG-TSON-8-U06 (ThinPAK 8x8) PG-TSON-8-8 (ThinPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount, wettable flank Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ) -40C to +150C (junction)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Technology GaN-on-Si, 200 mm wafer Gallium Nitride (GaN) HEMT, enhancement-mode
Typical Applications SMPS, totem-pole PFC, LLC, USB-PD adapters —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, where stated) —
Channel Type — N-Channel
On-State Resistance (RDS(on), typ.) — 270 mΩ
Gate Drive — 0 to 12 V (enhancement-mode, internal gate diode)
Wafer Process — 200 mm (8-inch) GaN-on-Si
Reverse Recovery Charge (Qrr) — 0 nC (no body diode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá