IMZ120R080M1H vs C3M0080120D So sánh

So sánh chi tiết song song của IMZ120R080M1H bằng Infineon và C3M0080120D bằng Wolfspeed. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IMZ120R080M1H IMZ120R080M1H - 1200V 80mOhm CoolSiC MOSFET | Infineon

IMZ120R080M1H - 1200V 80mOhm CoolSiC MOSFET | Infineon

IMZ120R080M1H ✓ Hoạt động
Wolfspeed
C3M0080120D C3M0080120D - 1200V 80mOhm SiC MOSFET, TO-247-3 | Wolfspeed

C3M0080120D - 1200V 80mOhm SiC MOSFET, TO-247-3 | Wolfspeed

C3M0080120D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IMZ120R080M1H C3M0080120D
Thương hiệu Infineon Wolfspeed
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Wolfspeed
Product Family CoolSiC 1200V SiC Trench MOSFET —
Technology Silicon Carbide (SiC) trench MOSFET Silicon Carbide (SiC) Power MOSFET, 3rd generation (C3M)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 1200 V —
On-State Resistance RDS(on) 80 mOhm at Tj = 25 C —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 4.5 V (benchmark) —
Turn-Off Gate Voltage 0 V —
Transistor Polarity N-Channel —
Kiểu lắp đặt Through Hole —
Hộp PG-TO247-4 TO-247-3 (through-hole, 3 leads + tab)
Robust Body Diode Yes, supports hard commutation —
Threshold-free On-state Yes —
Switching Losses Very low (per datasheet) —
Recommended Operating Margin <= 80% of maximum ratings —
RoHS Compliant (per Mouser listing) —
Part Number — C3M0080120D
Channel Type — N-Channel Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (Vdss) — 1200 V
On-Resistance Rds(on) typ — 80 mOhm
Continuous Drain Current (Tc) — 36 A
Power Dissipation (Tc) — 192 W
Gate-Source Voltage (Vgs max) — -10 V to +25 V (recommended +15/-3 V)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Kiểu lắp đặt — Through Hole
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Body Diode — Intrinsic, zero reverse recovery (Qrr)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá