IPB020N10N5LFATMA1 vs IPB020N10N5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB020N10N5LFATMA1 bằng Infineon và IPB020N10N5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB020N10N5LFATMA1 IPB020N10N5LFATMA1 - 100V 176A 2mΩ OptiMOS 5 Linear FET | Infineon

IPB020N10N5LFATMA1 - 100V 176A 2mΩ OptiMOS 5 Linear FET | Infineon

IPB020N10N5LFATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB020N10N5ATMA1 IPB020N10N5ATMA1 - 100V 2mΩ N-Channel OptiMOS 5 | Infineon

IPB020N10N5ATMA1 - 100V 2mΩ N-Channel OptiMOS 5 | Infineon

IPB020N10N5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB020N10N5LFATMA1 IPB020N10N5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 5 Linear FET —
Technology N-Channel Enhancement-Mode Power MOSFET OptiMOS 5
Drain-Source Voltage (VDS) max 100 V —
Continuous Drain Current (Tc) 176 A —
Silicon-Limited Drain Current 289 A —
Package-Limited Drain Current 120 A —
Pulsed Drain Current (VDS=56V, tp=10ms) 10.2 A —
On-State Resistance RDS(on) max 2.0 mΩ —
Total Power Dissipation (Tc) 313 W —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-TO263-3 (D2PAK-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C -55C to +175C
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 2.5 V —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Marking Code 020N10LF —
Part Number — IPB020N10N5ATMA1
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 120 A
Maximum Drain Current (ID max, per Infineon product page) — 176 A
On-Resistance RDS(on) max — 2 mΩ
Power Dissipation (PD) at Tc — 375 W
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: typical VGS(th)]
Channel Type — N-Channel
Packaging — Tape & Reel (ATMA1 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá