IPB100N04S4H2ATMA1 vs IPB110P06LMATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB100N04S4H2ATMA1 bằng Infineon và IPB110P06LMATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB100N04S4H2ATMA1 IPB100N04S4H2ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB100N04S4H2ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB100N04S4H2ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB110P06LMATMA1 IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB100N04S4H2ATMA1 IPB110P06LMATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel, Enhancement Mode P-Channel
Technology OptiMOS-T2 (trench gate) OptiMOS (trench MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V -60 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 100 A -100 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: max VGS rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
RDS(on) at VGS=10V 2.4 mΩ typical —
Maximum Power Dissition (PD) at TC=25C 115 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temp range] —
Hộp PG-TO263-3-2 (D2PAK-2) Surface Mount —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (up to 260C peak reflow) —
Avalanche Energy (EAS) 100% avalanche tested —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
RoHS Compliance Compliant (Green Product) —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C — 300 W
On-State Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V — 11 mOhm @ ID=100A
Gate Threshold Voltage (VGS(th) max) — 2 V @ ID=5.55 mA
Gate-Source Voltage (VGS max) — +/-20 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (TJ)
Hộp / Vỏ — PG-TO263-3-2 (D2PAK, TO-263AB, 2 leads + tab)
Supplier Device Package — PG-TO263-3-2
Gate Drive Level — Logic-level compatible
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá