IPB100N12S305ATMA1 vs IPB60R280P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB100N12S305ATMA1 bằng Infineon và IPB60R280P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB100N12S305ATMA1 IPB100N12S305ATMA1 - 120V 100A OptiMOS N-MOSFET | Infineon

IPB100N12S305ATMA1 - 120V 100A OptiMOS N-MOSFET | Infineon

IPB100N12S305ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB60R280P7ATMA1 IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB100N12S305ATMA1 IPB60R280P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $0,88
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS Power MOSFET CoolMOS P7 (600 V)
Channel Type N-Channel Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (VDS) 120 V —
Continuous Drain Current (ID) 100 A (Tc) —
Power Dissipation (PD) 300 W (Tc) —
On-Resistance (RDS(on)) 4.8 mOhm (typical) —
Total Gate Charge (Qg) 185 nC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) -55 °C to +150 °C (T_j max)
Hộp / Vỏ PG-TO263-3-1 (D2PAK, surface mount) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Automotive Qualification AEC-Q101 Qualified —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) MSL1 (up to 260 C peak reflow) —
Avalanche Tested 100% Avalanche Tested —
RoHS Compliance RoHS Compliant (Green Product) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Technology — Superjunction (SJ)
Drain-Source Voltage (V_DSS) — 600 V
Continuous Drain Current (I_D, T_C=25°C) — 12 A
On-Resistance R_DS(on) max (V_GS=10V) — 280 mOhm
Gate-Source Threshold V_GS(th) typ — 3.5 V
Power Dissipation P_D (T_C=25°C) — 53 W
Hộp — PG-TO263-3 (D2PAK)
Số chân — 3 (2 + Tab)
Configuration — Single N-Channel
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Generation — 7th Gen CoolMOS (successor to P6)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá