IPB110P06LMATMA1 vs IPB45N06S4L08ATMA3 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB110P06LMATMA1 bằng Infineon và IPB45N06S4L08ATMA3 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB110P06LMATMA1 IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB45N06S4L08ATMA3 IPB45N06S4L08ATMA3 - 60V 45A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB45N06S4L08ATMA3 - 60V 45A OptiMOS-T2 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB45N06S4L08ATMA3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB110P06LMATMA1 IPB45N06S4L08ATMA3
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel —
Technology OptiMOS (trench MOSFET) —
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C -100 A —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 300 W —
On-State Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V 11 mOhm @ ID=100A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th) max) 2 V @ ID=5.55 mA —
Gate-Source Voltage (VGS max) +/-20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) —
Hộp / Vỏ PG-TO263-3-2 (D2PAK, TO-263AB, 2 leads + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package PG-TO263-3-2 —
Gate Drive Level Logic-level compatible —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes Yes
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS-T2
Channel Type — N-Channel Enhancement Mode
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) — 45 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 7.9 mOhm
Power Dissipation (TC=25C) — 71 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 1.2 V to 2.4 V (typ 1.7 V)
Hộp — PG-TO263-3-2 (D2PAK)
MSL Moisture Sensitivity — MSL1 (260C peak reflow)
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Avalanche Tested — 100% avalanche tested
RoHS Compliance — Yes (Green Product)
Đông trùng haogen — Yes
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Reverse Recovery Charge Qrr — [DATA_NEEDED: reverse recovery charge]
Thermal Resistance RthJC max — [DATA_NEEDED: thermal resistance junction-to-case]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá