IPB110P06LMATMA1 vs IPL65R115CFD7AUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB110P06LMATMA1 bằng Infineon và IPL65R115CFD7AUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB110P06LMATMA1 IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPL65R115CFD7AUMA1 IPL65R115CFD7AUMA1 - 650V 24A 115mΩ CoolMOS CFD7 | Infineon

IPL65R115CFD7AUMA1 - 650V 24A 115mΩ CoolMOS CFD7 | Infineon

IPL65R115CFD7AUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB110P06LMATMA1 IPL65R115CFD7AUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel N-Channel
Technology OptiMOS (trench MOSFET) CoolMOS CFD7 (Superjunction)
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C -100 A —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 300 W —
On-State Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V 11 mOhm @ ID=100A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th) max) 2 V @ ID=5.55 mA —
Gate-Source Voltage (VGS max) +/-20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (TJ) -55 °C to +150 °C (TJ)
Hộp / Vỏ PG-TO263-3-2 (D2PAK, TO-263AB, 2 leads + tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package PG-TO263-3-2 —
Gate Drive Level Logic-level compatible —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 650 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 24 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 144 W
On-State Resistance (RDS(on)) — 115 mΩ at VGS=10V, ID=9.7A
Gate-Source Voltage (VGS) — ±20 V (max)
Gate-Source Threshold (VGS(th)) — 3.5 V (typ)
Body Diode — Integrated Fast Recovery
Hộp — PG-VSON-4 (VSON-4 EP)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá