IPB180P04P4L02ATMA2 vs IPB120P04P4L03ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB180P04P4L02ATMA2 bằng Infineon và IPB120P04P4L03ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB180P04P4L02ATMA2 IPB180P04P4L02ATMA2 - 40V P-Channel 180A OptiMOS-P2 MOSFET | Infineon

IPB180P04P4L02ATMA2 - 40V P-Channel 180A OptiMOS-P2 MOSFET | Infineon

IPB180P04P4L02ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB120P04P4L03ATMA2 IPB120P04P4L03ATMA2 - 40V P-Channel MOSFET, 120A, D2PAK | Infineon

IPB120P04P4L03ATMA2 - 40V P-Channel MOSFET, 120A, D2PAK | Infineon

IPB120P04P4L03ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB180P04P4L02ATMA2 IPB120P04P4L03ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS-P2 —
Kiểu transitor P-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 180 A —
Power Dissipation (PD) at Tc 150 W —
On-State Resistance RDS(on) max 2.4 mOhm at VGS = -10 V (per Infineon product page) —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction) —
Hộp PG-TO263-7-3 (D2PAK-6, 7-pin) PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 7 (6 + tab) 3 (Gate, Drain, Source)
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant (per Infineon product page) Compliant (per Infineon product page)
Tab Connection Drain —
Transistor Polarity — P-Channel
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 120 A
Power Dissipation (PD, Tc=25C) — 136 W
On-Resistance (RDS(on)) — 3.1 mΩ (typ, per Infineon summary)
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/range]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Technology Family — OptiMOS-P2
Configuration — Single P-Channel MOSFET

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá