IPB200N25N3GATMA1 vs IPB072N15N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB200N25N3GATMA1 bằng Infineon và IPB072N15N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB200N25N3GATMA1 IPB200N25N3GATMA1 - 250V 64A OptiMOS 3 N-Ch MOSFET | Infineon

IPB200N25N3GATMA1 - 250V 64A OptiMOS 3 N-Ch MOSFET | Infineon

IPB200N25N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB072N15N3GATMA1 IPB072N15N3GATMA1 - 150V 100A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPB072N15N3GATMA1 - 150V 100A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPB072N15N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB200N25N3GATMA1 IPB072N15N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family OptiMOS 3 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-TO263-3-2 (D2PAK-2, 3 pins + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Drain-Source Voltage (V_DS) 250 V 150 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_C 64 A —
Power Dissipation (P_D) at T_C 300 W —
R_DS(on) max at V_GS=10V 20 mOhm —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/max] [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical]
Technology OptiMOS 3 (Trench) OptiMOS 3 (trench MOSFET)
Gate Charge (Q_g) [DATA_NEEDED: Q_g typical] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55 C to +175 C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes (per Infineon OptiMOS family datasheet) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Số chân 3 (2+tab) —
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (I_D, Tc=25C) — 100 A
Continuous Drain Current (I_D, Tc=100C) — [DATA_NEEDED: I_D at Tc=100C]
Pulsed Drain Current (I_DM) — [DATA_NEEDED: pulsed I_DM]
Maximum Power Dissipation (P_D, Tc=25C) — 300 W
R_DS(on) typical at VGS=10V — 7.2 mOhm
R_DS(on) max at VGS=10V — [DATA_NEEDED: max R_DS(on) at VGS=10V]
Gate-Source Voltage (V_GS) max — +/-20 V
Total Gate Charge (Q_g) — [DATA_NEEDED: Q_g typical at VGS=10V]
Avalanche Energy Rated — Yes (single-pulse E_AS)
Intrinsic Body Diode — Yes (low Q_rr, sync-rectifier capable)
Manufacturer Ordering Code Suffix — GATMA1 (tape and reel, 1000 pcs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá