IPC70N04S5L4R2ATMA1 vs IPC100N04S5L1R1ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPC70N04S5L4R2ATMA1 bằng Infineon và IPC100N04S5L1R1ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPC70N04S5L4R2ATMA1 - 40V 70A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon
IPC70N04S5L4R2ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPC100N04S5L1R1ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-5 N-Channel MOSFET | Infineon
IPC100N04S5L1R1ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPC70N04S5L4R2ATMA1 | IPC100N04S5L1R1ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | — |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 40 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C | 70 A | — |
| Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C | 50 W | — |
| R_DS(on) Max @ Vgs=10V | 4.2 mΩ (typ) | — |
| Gate Threshold (Vgs(th)) | Logic Level (4.5 V max Rds On, Min Rds On) | — |
| Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) | 4.5 V | — |
| Hộp | PG-TDSON-8-34 (Surface Mount) | PG-TDSON-8-34 (SS08 leadless) |
| Operating Temperature (Tj) | -55°C to +175°C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (up to 260°C peak reflow) | MSL1 (unlimited floor life, 260 °C peak reflow) |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 | AEC-Q101 qualified |
| Avalanche Tested | 100% (60 A production test) | 100% avalanche tested |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Product) | — |
| Configuration | Single with Built-in Diode | — |
| Case Connection | DRAIN | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Product Family | — | OptiMOS-5 40 V |
| Kiểu transitor | — | N-Channel Enhancement Mode |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC | — | 100 A |
| On-Resistance RDS(on) max | — | 1.1 mΩ |
| Power Dissipation (PD) at TC | — | 150 W |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | — | Logic Level |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +175 °C |
| RoHS Compliance | — | Green Product (RoHS compliant) |