IPD90N06S404ATMA2 vs IPD30N06S215ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD90N06S404ATMA2 bằng Infineon và IPD30N06S215ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD90N06S404ATMA2 IPD90N06S404ATMA2 - 60V 90A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD90N06S404ATMA2 - 60V 90A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD90N06S404ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD30N06S215ATMA2 IPD30N06S215ATMA2 - 55V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N06S215ATMA2 - 55V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N06S215ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD90N06S404ATMA2 IPD30N06S215ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel, Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 55 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 90 A 30 A
Power Dissipation (PD, Tc) 150 W 136 W
On-Resistance (RDS(on)) 3.8 mΩ (typ) at VGS = 10 V —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK), 3-pin surface mount —
Operating Temperature (TJ max) 175 °C —
Peak Reflow Temperature 260 °C (MSL1) —
Avalanche Rating 100% Avalanche Tested —
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q101 qualified
Technology OptiMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) —
Cấp MSL MSL1 MSL1 (up to 260 C peak reflow)
Polarity Single N-Channel —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OptiMOS Power MOSFET
Kiểu transitor — N-Channel Enhancement Mode
Hộp / Vỏ — PG-TO252-3-11 (DPAK) - 3-Pin (2+Tab)
Nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (junction)
Avalanche Tested — 100% avalanche tested
Lead-Free / RoHS — Green package (lead free), RoHS compliant
Gate Threshold Type — Logic-level compatible
Packing — Tape & Reel (T/R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá