IPG16N10S461AATMA1 vs IPG20N06S4L14AATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPG16N10S461AATMA1 bằng Infineon và IPG20N06S4L14AATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPG16N10S461AATMA1 IPG16N10S461AATMA1 - Dual N-Ch 100V 16A 61mΩ MOSFET | Infineon

IPG16N10S461AATMA1 - Dual N-Ch 100V 16A 61mΩ MOSFET | Infineon

IPG16N10S461AATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPG20N06S4L14AATMA1 IPG20N06S4L14AATMA1 - 60V Dual N-Ch 14mΩ MOSFET | Infineon

IPG20N06S4L14AATMA1 - 60V Dual N-Ch 14mΩ MOSFET | Infineon

IPG20N06S4L14AATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPG16N10S461AATMA1 IPG20N06S4L14AATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Type Dual N-Channel MOSFET Array —
Technology OptiMOS™ trench OptiMOS™ Trench
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) 16 A 20 A (per channel)
On-Resistance R_DS(on) typ. 61 mΩ —
Total Power Dissipation (Ptot) 29 W (T_C = 25°C) —
Configuration 2 N-Channel (Dual, separate) —
Gate Threshold Voltage V_GS(th) typ. [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Maximum Junction Temperature 175 °C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C -55°C to +175°C (junction)
Hộp PG-TDSON-8-10 (Wettable Flank) PG-TDSON-8-10 (Wettable Flank)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Count 8 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Built-in Body Diode Yes —
Channel Mode Enhancement —
Part Number — IPG20N06S4L14AATMA1
FET Type — 2 N-Channel (Dual)
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Power Dissipation (PD) — 50 W
RDS(on) at VGS=10V — 13.7 mΩ typical
RDS(on) at VGS=4.5V — 14 mΩ typical
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Logic-Level Gate Drive — Yes
Automotive Qualification — AEC-Q101
Peak Reflow Temperature — 260°C
Avalanche Tested — 100% (per datasheet)
RoHS Compliance — Green Product (RoHS compliant)
AOI Compatible — Yes (Wettable Flank)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá