IPG20N04S4L07ATMA1 vs BSC014N04LSATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPG20N04S4L07ATMA1 bằng Infineon và BSC014N04LSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPG20N04S4L07ATMA1 - 40V 20A Dual N-Ch MOSFET 7.2mΩ | Infineon
IPG20N04S4L07ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
BSC014N04LSATMA1 - 40V 1.4mOhm OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon
BSC014N04LSATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPG20N04S4L07ATMA1 | BSC014N04LSATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Series | OptiMOS™ T2 | OptiMOS 5 |
| FET Type | 2x N-Channel (Dual, Independent) | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 40 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 20 A | — |
| RDS(on) Max @ VGS=10V | 7.2 mΩ (typical) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] | — |
| Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total gate charge at VGS=10V] | — |
| Power Dissipation (PD) Max | 65 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55°C to +175°C | — |
| Hộp | PG-TDSON-8-4 (TDSON-8-4) | SuperSO8 (TDSON-8 FL) 5x6 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Logic-Level Gate Drive | Yes (4.5V VGS fully enhanced) | — |
| Cấp MSL | MSL1 (per JEDEC J-STD-020, 260°C peak reflow) | 1 (unlimited) |
| AEC-Q101 Qualification | Qualified | — |
| Avalanche Tested | 100% (per datasheet) | — |
| RoHS / Lead-Free | RoHS compliant, lead-free terminations | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Ta | — | 32 A |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | — | 100 A |
| RDS(on) max at VGS=10 V | — | 1.4 mOhm |
| Power Dissipation at Ta | — | 2.5 W |
| Power Dissipation at Tc | — | 96 W |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | 20 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +175C |
| Technology | — | Trench (OptiMOS 5, thin-wafer) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |