IPP045N10N3GXKSA1 vs IPP037N08N3GXKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP045N10N3GXKSA1 bằng Infineon và IPP037N08N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP045N10N3GXKSA1 IPP045N10N3GXKSA1 - 100V 4.5mΩ OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP045N10N3GXKSA1 - 100V 4.5mΩ OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPP045N10N3GXKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP037N08N3GXKSA1 IPP037N08N3GXKSA1 - 80V 100A 3.7mΩ OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPP037N08N3GXKSA1 - 80V 100A 3.7mΩ OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

IPP037N08N3GXKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP045N10N3GXKSA1 IPP037N08N3GXKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPP045N10N3GXKSA1 —
Technology OptiMOS 3 MOSFET (Metal Oxide) - OptiMOS™ 3
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 100 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=25°C 100 A —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=100°C [DATA_NEEDED: I_D at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (I<sub>D,pulse</sub>) 137 A —
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at V<sub>GS</sub>=10V 4.5 mΩ —
Gate Threshold Voltage V<sub>GS(th)</sub> 3.5 V (typical, per LCSC listing) —
Power Dissipation P<sub>D</sub> at T<sub>C</sub>=25°C 214 W —
Hộp TO-220-3 (PG-TO220-3) through-hole PG-TO220-3 (Through Hole)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (junction, typical MOSFET limit) -55°C to +175°C (junction)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant (per LCSC datasheet excerpt) Compliant
Lead-Free Yes (Infineon G/GX part suffix) —
Cấp MSL N/A (through-hole package) —
FET Type — N-Channel
Drain to Source Voltage (Vdss) — 80 V
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C — 100 A
RDS(on) Max @ VGS=10V — 3.75 mΩ
Drive Voltage (Max RDS(on), Min RDS(on)) — 6 V, 10 V
Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C — 214 W
Số chân — 3
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typ/min/max]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typ @ VGS=10V]
Avalanche Energy Rating (EAS) — [DATA_NEEDED: EAS]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá