IPP075N15N3GXKSA1 vs IPB073N15N5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPP075N15N3GXKSA1 bằng Infineon và IPB073N15N5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPP075N15N3GXKSA1 - 150V 100A OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon
IPP075N15N3GXKSA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPB073N15N5ATMA1 - 150V 114A 7.3mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon
IPB073N15N5ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPP075N15N3GXKSA1 | IPB073N15N5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Product Family | OptiMOS 3 | — |
| Technology | N-Channel MOSFET (OptiMOS 3) | OptiMOS 5 (superjunction trench) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 150 V | 150 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | 100 A | — |
| Power Dissipation (PD, Tc=25C) | 300 W | — |
| On-State Resistance (RDS(on) max, VGS=10V) | 7.5 mOhm | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | [DATA_NEEDED: gate-source voltage absolute max] | — |
| Hộp | PG-TO220-3 (TO-220 through-hole) | PG-TO263-3-2 (D2PAK-3L, surface mount) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount (SMD) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: junction operating temperature range] | -55°C to +175°C (junction) |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Lead-Free / RoHS | RoHS Compliant | — |
| Ordering Code Suffix | GXKSA1 (Tube pack, RoHS compliant) | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | — | 114 A |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 7.3 mΩ |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| Power Dissition (PD) at Tc=25°C | — | 214 W |
| Packaging | — | Tape and Reel (suffix ATMA1) |
| Configuration | — | Single N-channel, 3 pins (Gate, Drain, Source) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |