IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 vs IQDH88N06LM5CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQDH88N06LM5CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQDH88N06LM5CGSCATMA1 IQDH88N06LM5CGSCATMA1 - 60V N-Ch MOSFET 0.86mΩ | Infineon

IQDH88N06LM5CGSCATMA1 - 60V N-Ch MOSFET 0.86mΩ | Infineon

IQDH88N06LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQDH88N06LM5CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 Power-Transistor OptiMOS 5 (trench)
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V —
Continuous Drain Current (Ta) 75 A —
Continuous Drain Current (Tc) 789 A —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 278 W —
Maximum On-Resistance RDS(on) 0.29 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 2 V (typ) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Hộp PG-WHTFN-9-U02 (WHTFN EP) PG-WHTFN-9-U02 (PQFN 5x6)
Số chân 9 9 (with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cooling Dual-side exposed pad (top + bottom) Dual-side cooling capable
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) — 60 V
Continuous Drain Current (Ta=25°C) — 42 A
Trực流连续电流 (TC=25°C) — 447 A
On-Resistance RDS(on) typical @ VGS=10V — 0.86 mΩ
Power Dissipation (Ta=25°C) — 3 W
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 333 W
Gate Charge Qg typical — [DATA_NEEDED: Qg typical nC]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (TJ)
Polarity — N-Channel
Configuration — Single

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá