IRF1010ZPBF vs IRF3205ZSTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF1010ZPBF bằng Infineon và IRF3205ZSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF1010ZPBF IRF1010ZPBF - 55V 75A N-Channel MOSFET TO-220AB | Infineon

IRF1010ZPBF - 55V 75A N-Channel MOSFET TO-220AB | Infineon

IRF1010ZPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF3205ZSTRLPBF IRF3205ZSTRLPBF - 55V 110A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF3205ZSTRLPBF - 55V 110A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF3205ZSTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF1010ZPBF IRF3205ZSTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (Vdss) 55 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc 75 A (Tc=25C) —
Power Dissipation (Pd) at Tc 140 W (Tc=25C) —
On-Resistance (Rds on) Max [DATA_NEEDED: Rds(on) max at 10V] (typ approx. 7.5 mOhm per Mouser listing) —
Total Gate Charge (Qg) 63 nC (typ, per Mouser listing) 76 nC
MOSFET Operating Mode Enhancement —
Hộp TO-220AB (3-pin + tab), Through Hole D2PAK (TO-263)
Configuration Single MOSFET —
Maximum Junction Temperature 175 C —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Qualification JEDEC industry standard qualification —
Avalanche Rating Improved repetitive avalanche rated —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF = Pb-free) Compliant
Lead Status Lead Free —
Gate Threshold Voltage (Vgs th) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage range] —
FET Type — N-Channel
Technology — HEXFET (IR MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 110 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 6.5 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/- 20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 170 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Packaging — Tape & Reel (left reel)
Cấp MSL — 1
Body Diode — Avalanche-rated intrinsic

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá