IRF2805PBF vs IRF640NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF2805PBF bằng Infineon và IRF640NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF2805PBF IRF2805PBF - 55V 175A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF2805PBF - 55V 175A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF2805PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF2805PBF IRF640NPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon (formerly International Rectifier)
Part Number IRF2805PBF —
FET Type N-Channel —
Technology HEXFET Power MOSFET (IR MOSFET) HEXFET (5th Generation)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V 200 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 75 A 18 A
Continuous Drain Current (ID) at 25°C 175 A (pulsed / package-limited) —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 4.7 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V —
Total Gate Charge (Qg) 150 nC 44.7 nC
Power Dissipation (PD) at Tc 330 W —
Maximum Junction Temperature 175 °C —
Hộp TO-220AB (3-pin, through-hole) TO-220AB (through-hole, 3-pin)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Configuration Single N-Channel MOSFET —
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-to-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) — 150 mOhm max at VGS = 10 V
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 150 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +150C
Kiểu transitor — N-Channel Enhancement Mode
Avalanche Energy Rated — Yes
dv/dt Rating — Dynamic, rated
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá