IRF2805PBF vs IRFB4110PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF2805PBF bằng Infineon và IRFB4110PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF2805PBF IRF2805PBF - 55V 175A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF2805PBF - 55V 175A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF2805PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB4110PBF IRFB4110PBF - 100V N-Channel MOSFET, 120A, TO-220AB | Infineon

IRFB4110PBF - 100V N-Channel MOSFET, 120A, TO-220AB | Infineon

IRFB4110PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF2805PBF IRFB4110PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $1,55
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) —
Part Number IRF2805PBF —
FET Type N-Channel —
Technology HEXFET Power MOSFET (IR MOSFET) HEXFET (planar DMOS)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 75 A —
Continuous Drain Current (ID) at 25°C 175 A (pulsed / package-limited) —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 4.7 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge (Qg) 150 nC —
Power Dissipation (PD) at Tc 330 W —
Maximum Junction Temperature 175 °C —
Hộp TO-220AB (3-pin, through-hole) TO-220AB (through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant (Pb-free suffix)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Configuration Single N-Channel MOSFET —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 120 A (bond-wire limited)
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 4.5 mΩ
On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V — 3.7 mΩ
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 370 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Lead-Free — Yes (PBF suffix denotes Pb-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá