IRF9540NPBF vs IRF9540NSTRLPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF9540NPBF bằng Infineon và IRF9540NSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF9540NPBF | IRF9540NSTRLPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | Infineon (formerly International Rectifier) |
| Part Number | IRF9540NPBF | — |
| Kiểu transitor | P-Channel MOSFET (HEXFET Power MOSFET) | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | -100 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | -23 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | +/-20 V | — |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=-10V | 117 mOhm | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 64.7 nC | 64.7 nC |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | 140 W | — |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Hộp / Vỏ | TO-220AB (through-hole, 3 pins + tab) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount |
| Process Technology | Planar HEXFET cell structure | — |
| Qualification | JEDEC standard | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes (Pb-free matte tin plating) | — |
| Product Type | — | Single P-Channel Power MOSFET (HEXFET) |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | — | -100 V |
| Continuous Drain Current (Id) | — | -23 A (at Tc) |
| On-Resistance (Rds(on)) | — | 117 mOhm max |
| Power Dissipation (Ta) | — | 3.1 W |
| Power Dissipation (Tc) | — | 110 W |
| Hộp | — | D2PAK (TO-263), surface mount |
| Technology | — | HEXFET, Advanced Process |
| Polarity | — | P-Channel |
| Operating Mode | — | Enhancement-mode |
| Avalanche Rated | — | Yes |
| Lead Finish | — | Pb-free, RoHS-compliant |
| Shipping Media | — | Tape and Reel (TR suffix) |