IRFR220NPBF vs IRFR2405TRLPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR220NPBF bằng Infineon và IRFR2405TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR220NPBF | IRFR2405TRLPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel MOSFET, Metal Oxide | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 200 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 5 A | — |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | 43 W | — |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max | 0.6 ohm at VGS = 10 V | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp / Vỏ | TO-252AA (DPAK) | — |
| Technology | HEXFET (Planar) | HEXFET (IR MOSFET, 7th generation) |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (junction) | -55 C to +175 C (junction) |
| Lead-Free / RoHS | Yes, lead-free (PBF suffix) | Yes, PBF suffix indicates lead-free and RoHS compliant |
| Avalanche Energy Rated | Yes (per datasheet characterization) | Yes (HEXFET ruggedized design) |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) plus tab | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | — | 56 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | 200 A (typical, per datasheet family) |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | — | 16 mOhm |
| Gate Charge (Qg) typical | — | 70 nC |
| Power Dissipation (PD) at Tc | — | 110 W |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| Hộp | — | TO-252AA (DPAK), 3-pin (2 + Tab) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |