IRFR540ZTRLPBF vs IRFR3710ZTRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR540ZTRLPBF bằng Infineon và IRFR3710ZTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR540ZTRLPBF | IRFR3710ZTRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | N-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 100 V | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC | 35 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | 110 A | [DATA_NEEDED: pulsed IDM] |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) | 28.5 mΩ max at VGS=10V | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: ±V rating] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical V] | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] |
| Total Gate Charge (Qg) | 39 nC | — |
| Power Dissipation (PD) at TC | 91 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +175 °C | -55C to +175C |
| Technology | IR MOSFET™ / HEXFET® | HEXFET (IR MOSFET) |
| Hộp | TO-252AA (DPAK) surface mount | TO-252AA (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 qualified | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix) | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR-L), 800-piece leader/trailer | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 56 A |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=100C | — | [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | ±20 V |
| Static Drain-Source On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 18 mOhm |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 140 W |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |