IRFR6215TRPBF vs IRFR6215TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR6215TRPBF bằng Infineon và IRFR6215TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR6215TRPBF IRFR6215TRPBF - 150V P-Channel HEXFET MOSFET, 13A | Infineon

IRFR6215TRPBF - 150V P-Channel HEXFET MOSFET, 13A | Infineon

IRFR6215TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR6215TRLPBF IRFR6215TRLPBF - 150V P-Ch HEXFET MOSFET, 13A, DPAK | Infineon

IRFR6215TRLPBF - 150V P-Ch HEXFET MOSFET, 13A, DPAK | Infineon

IRFR6215TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR6215TRPBF IRFR6215TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel P-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) -150 V -150 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) -13 A —
Power Dissipation (PD, Tc=25C) 110 W —
On-Resistance (RDS(on) max) 0.295 ohm at VGS = -10 V —
Gate-Source Voltage (VGS max) [DATA_NEEDED: gate-source voltage rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) 44 nC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-252AA (DPAK), surface mount TO-252AA (DPAK)
Technology HEXFET (5th generation IR MOSFET) HEXFET Power MOSFET (Fifth Generation)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 1
Trạng thái RoHS Compliant (Lead-Free PBF suffix) Compliant
REACH Status Compliant —
Manufacturer Infineon (formerly International Rectifier) —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — -13 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current value]
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
RDS(on) max at VGS=-10V — 580 mOhm
Total Gate Charge (Qg) typ — 44 nC
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 110 W
Maximum Operating Junction Temperature — 175 C
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá