IRFS3306PBF vs IRFS3306TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS3306PBF bằng Infineon và IRFS3306TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS3306PBF IRFS3306PBF - 60V 120A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFS3306PBF - 60V 120A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFS3306PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFS3306TRLPBF IRFS3306TRLPBF - 60V 160A N-Ch MOSFET, 4.2mΩ, D2PAK | Infineon

IRFS3306TRLPBF - 60V 160A N-Ch MOSFET, 4.2mΩ, D2PAK | Infineon

IRFS3306TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS3306PBF IRFS3306TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel MOSFET, Metal Oxide
Technology HEXFET (IR MOSFET) IR MOSFET™ (HEXFET-style planar stripe)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 60 V 60 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 120 A (package limited) —
Continuous Drain Current (ID, silicon limited) 160 A —
Gate-to-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: typical VGS(th)] 2.0 V to 4.0 V (typical range)
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 4.2 mOhm —
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V 3.3 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) typ 85 nC —
Gate-to-Drain Charge (Qgd) typ [DATA_NEEDED: Qgd nominal value] —
Power Dissipation (Pd) max @ Tc=25C 230 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp D2PAK (TO-263AB) surface mount D2PAK (TO-263), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Lead-Free / RoHS PbF (lead-free), RoHS compliant —
Continuous Drain Current (ID) @ Tc=25°C — 120 A (Infineon datasheet; 160 A pulsed per IR datasheet family)
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
RDS(on) Max @ VGS=10V — 4.2 mΩ
Total Gate Charge (Qg) — 85 nC
Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C — 230 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C (junction)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (PbF, Halogen-Free per Infineon datasheet)
Trạng thái RoHS — Compliant
Tape & Reel Packaging — 13-inch reel, 800 pcs/reel typical
Body Diode dV/dt Capability — Enhanced (per Infineon datasheet feature)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá