IRFS7440TRLPBF vs IRFS4321TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS7440TRLPBF bằng Infineon và IRFS4321TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS7440TRLPBF IRFS7440TRLPBF - 40V 120A StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFS7440TRLPBF - 40V 120A StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFS7440TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFS4321TRLPBF IRFS4321TRLPBF - 150V 85A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFS4321TRLPBF - 150V 85A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFS4321TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS7440TRLPBF IRFS4321TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series StrongIRFET —
FET Type N-Channel N-Channel MOSFET, Metal Oxide
Technology MOSFET (Metal Oxide Semiconductor) IR HEXFET (IR MOSFET)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V 150 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 120 A 85 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 208 W 350 W
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 2.5 mOhm —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) 90 nC (typical) —
Gate Drive Voltage (optimized) 10 V (normal level) —
Operating Frequency Range (optimized) <100 kHz —
Hộp TO-263 (D2PAK), surface mount TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant
Qualification JEDEC standard —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
RDS(on) Max at VGS=10V — 15 mOhm
RDS(on) Max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate-to-Source Voltage (VGS) Max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) Typ — 71 nC
Total Gate Charge (Qg) Max — 110 nC
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) Max — 0.45 C/W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) End-of-Life — 0.65 C/W (after 1000 cycles -55C to +150C)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá