IRFZ34NPBF vs IRF150P220AKMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFZ34NPBF bằng Infineon và IRF150P220AKMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFZ34NPBF IRFZ34NPBF - 55V 29A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFZ34NPBF - 55V 29A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFZ34NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF150P220AKMA1 IRF150P220AKMA1 - 150V 203A StrongIRFET Power MOSFET | Infineon

IRF150P220AKMA1 - 150V 203A StrongIRFET Power MOSFET | Infineon

IRF150P220AKMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFZ34NPBF IRF150P220AKMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies
Part Status Active —
FET Type N-Channel, Enhancement Mode —
Technology HEXFET (Planar DMOS, 5th generation) StrongIRFET
Drain-Source Voltage (V_DSS) 55 V —
Continuous Drain Current (I_D) at Tc=25C 29 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Power Dissipation (P_D) at Tc=25C 68 W —
On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=10V 40 mOhm —
Gate Charge (Q_g) typ 22.7 nC —
Gate Threshold Voltage V_GS(th) typ [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Input Capacitance (C_iss) typ [DATA_NEEDED: input capacitance] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55C to +175C
Maximum Junction Temperature 175 C —
Hộp TO-220AB (3-pin + tab, through-hole) TO-247-3 (PG-TO247-3)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Lead-Free Status Yes (Pb-free, RoHS compliant) —
Qualification JEDEC standard —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Single N-Channel, 3-pin (3+tab) —
Part Number — IRF150P220AKMA1
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS max) — 150 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 203 A
On-Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V — 2.7 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS max) — [DATA_NEEDED: VGS max]
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ]
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 556 W
Power Dissipation (Pd) at Ta=25C — 3.8 W
Terminal Finish — Tin (Sn)
JESD-609 Code — e3
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá