IRL40S212ARMA1 vs IPD034N06N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRL40S212ARMA1 bằng Infineon và IPD034N06N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRL40S212ARMA1 IRL40S212ARMA1 - 40V 195A 1.9mOhm StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRL40S212ARMA1 - 40V 195A 1.9mOhm StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRL40S212ARMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD034N06N3GATMA1 IPD034N06N3GATMA1 - 60V 100A OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

IPD034N06N3GATMA1 - 60V 100A OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

IPD034N06N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRL40S212ARMA1 IPD034N06N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family StrongIRFET™ —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 60 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 195 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance (RDS(on)) 1.9 mOhm max —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max] [DATA_NEEDED: max VGS rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ] —
Power Dissipation (PD, Tc) 231 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Tj max] [DATA_NEEDED: Tj min/max]
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology StrongIRFET™ (planar N-channel) N-Channel Trench MOSFET (OptiMOS 3)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free green finish)
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Series — OptiMOS 3
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
Maximum Power Dissipation (Ptot) — 167 W
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 3.4 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 4 V at 93 uA
Pin Configuration — 3-Pin (2 + Tab)
Automotive Qualified — Yes (per Infineon product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá