IRL40S212ARMA1 vs IPD320N20N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRL40S212ARMA1 bằng Infineon và IPD320N20N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRL40S212ARMA1 IRL40S212ARMA1 - 40V 195A 1.9mOhm StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRL40S212ARMA1 - 40V 195A 1.9mOhm StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRL40S212ARMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD320N20N3GATMA1 IPD320N20N3GATMA1 - 200V 34A OptiMOS3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPD320N20N3GATMA1 - 200V 34A OptiMOS3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPD320N20N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRL40S212ARMA1 IPD320N20N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family StrongIRFET™ —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 200 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 195 A 34 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance (RDS(on)) 1.9 mOhm max —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ] —
Power Dissipation (PD, Tc) 231 W 136 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Tj max] -55 C to +175 C (Tj)
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology StrongIRFET™ (planar N-channel) OptiMOS 3
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 (unlimited) —
FET Type — N-Channel
On-Resistance RDS(on) max — 32 mOhm at VGS = 10 V
Gate Charge x RDS(on) FOM — Excellent (per datasheet)
Lead Plating — Pb-free
RoHS Compliance — Compliant
JEDEC Qualification — Qualified for target application
Channel Mode — Enhancement mode
Gate Threshold Level — Normal level (per datasheet title)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá