IRL540NSTRLPBF vs IRFR120NTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRL540NSTRLPBF bằng Infineon và IRFR120NTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRL540NSTRLPBF IRL540NSTRLPBF - 100V 36A N-Channel MOSFET | Infineon | D2PAK

IRL540NSTRLPBF - 100V 36A N-Channel MOSFET | Infineon | D2PAK

IRL540NSTRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR120NTRLPBF IRFR120NTRLPBF - 100V 9.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR120NTRLPBF - 100V 9.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR120NTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRL540NSTRLPBF IRFR120NTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C 36 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance (RDS(on)) max @ VGS=10V 44 mΩ —
On-Resistance (RDS(on)) max @ VGS=5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=5V] —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±16 V [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Logic-level [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) 49.3 nC 16.7 nC
Power Dissipation (PD) at Tc=25°C 140 W —
Power Dissipation (PD) at TA=25°C 3.8 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C —
Hộp TO-263 (D2PAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Avalanche Energy Rated Yes (single-pulse) Yes (fully avalanche rated)
Trạng thái RoHS Compliant (LPBF suffix indicates lead-free) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Technology — IR MOSFET (HEXFET)
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 9.4 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 210 mΩ
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 48 W
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Lead-Free Finish — Yes (Pb-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá