IRLL024ZTRPBF vs IRF8734TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLL024ZTRPBF bằng Infineon và IRF8734TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLL024ZTRPBF IRLL024ZTRPBF - 55V 5A 60mΩ N-Ch MOSFET SOT-223 | Infineon

IRLL024ZTRPBF - 55V 5A 60mΩ N-Ch MOSFET SOT-223 | Infineon

IRLL024ZTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF8734TRPBF IRF8734TRPBF - 30V 21A N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon | SO-8

IRF8734TRPBF - 30V 21A N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon | SO-8

IRF8734TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLL024ZTRPBF IRF8734TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Technology HEXFET Power MOSFET (trench-gate) StrongIRFET™ (HEXFET)
FET Type N-Channel enhancement-mode —
Drain-Source Voltage (VDS) max 55 V —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±16 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 5 A —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 60 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.0 V to 2.5 V (logic-level, drives from 3.3 V GPIO) —
Total Gate Charge (Qg) typical 7 nC —
Power Dissipation (PD) at TA=25°C 1 W —
Operating Junction Temperature (TJ) -55 °C to +150 °C —
Hộp SOT-223 (TO-261-4) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) [DATA_NEEDED: MSL rating per J-STD-020]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 21 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 3.5 mOhm
Gate Charge (Qg) typ — 20 nC
Power Dissipation (PD) at Ta — 2.5 W
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (SO-8)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max]
Avalanche Energy Rating — Fully characterized avalanche voltage
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-free (PBF suffix)
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá