IRLML5103TRPBF vs IRLML0030TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLML5103TRPBF bằng Infineon và IRLML0030TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLML5103TRPBF IRLML5103TRPBF - 30V 760mA P-Channel MOSFET | Infineon

IRLML5103TRPBF - 30V 760mA P-Channel MOSFET | Infineon

IRLML5103TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLML0030TRPBF IRLML0030TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLML0030TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLML0030TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLML5103TRPBF IRLML0030TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor P-Channel MOSFET —
Maximum Drain-Source Voltage 30 V —
Continuous Drain Current 760 mA at Ta —
Power Dissipation 540 mW at Ta —
Maximum On-Resistance 600 mOhm —
Gate Charge 3.4 nC —
Technology IR MOSFET IR HEXFET Power MOSFET
Hộp Micro3/SOT-23 Micro3 / SOT-23 (3-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Polarity P-Channel —
Drain-Source Voltage Rating -30 V —
Channel Mode Enhancement —
Nhiệt độ hoạt động 175 C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Footprint SOT-23 —
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 5.3 A
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max — 27 mOhm at VGS=4.5V
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — Logic-level (5 V optimized)
Total Gate Charge (Qg) — 3.6 nC typical
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 1.3 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life per JEDEC J-STD-020)
Soldering — Wave-solder capable
Qualification — JEDEC standard

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá