IRLR3410TRLPBF vs IAUC100N10S5N040ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLR3410TRLPBF bằng Infineon và IAUC100N10S5N040ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLR3410TRLPBF IRLR3410TRLPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3410TRLPBF - 100V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3410TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N10S5N040ATMA1 IAUC100N10S5N040ATMA1 - 100V 4mΩ 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5N040ATMA1 - 100V 4mΩ 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5N040ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLR3410TRLPBF IAUC100N10S5N040ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) —
Part Number IRLR3410TRLPBF —
Technology HEXFET (5th generation) N-Channel MOSFET OptiMOS-5
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 17 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 60 A 400 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 105 mOhm —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=5V [DATA_NEEDED: RDS(on) @ VGS=5V] —
Gate-Source Threshold VGS(th) typ 2.0 V —
Total Gate Charge (Qg) 22.7 nC [DATA_NEEDED: Qg value]
Gate Drive Level Logic level (5V capable) —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 79 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-252AA (DPAK), surface mount PG-TDSON-8-34 (TDSON-8, 5x6 mm) Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount (tape and reel) Surface Mount
RoHS Compliance Compliant (Pb-free) —
Cấp MSL 1 MSL1 (up to 260C peak reflow)
Avalanche Rated Yes (UIS tested) —
FET Type — N-Channel, Enhancement Mode
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C — 100 A (package-limited)
RDS(on) max @ VGS=10V — 4 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Maximum Power Dissipation (PD) — 167 W @ TC=25C
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) — 0.9 K/W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (junction)
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Avalanche Rating — 100% Avalanche tested
AOI Compatibility — Feasible for Automatic Optical Inspection
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá