IRLR3636TRLPBF vs IRLR3114ZTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLR3636TRLPBF bằng Infineon và IRLR3114ZTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLR3636TRLPBF IRLR3636TRLPBF - 60V 99A N-Ch IR MOSFET, DPAK | Infineon

IRLR3636TRLPBF - 60V 99A N-Ch IR MOSFET, DPAK | Infineon

IRLR3636TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLR3114ZTRPBF IRLR3114ZTRPBF - 40V, 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3114ZTRPBF - 40V, 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3114ZTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLR3636TRLPBF IRLR3114ZTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET —
Technology IR HEXFET® (IR MOSFET™) HEXFET (IR MOSFET)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID, TC=25°C) 50 A —
Continuous Drain Current (ID, TC=100°C) 32 A [DATA_NEEDED: exact TC=100°C ID rating] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM rating] 130 A
RDS(on) Max @ VGS=10V 6.8 mΩ —
Gate-to-Source Voltage (VGS) Max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.0 V to 2.5 V (logic-level) 2.5 V (typ)
Total Gate Charge (QG) 33 nC —
Power Dissipation (PD, TC=25°C) 143 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (TJ) —
Hộp TO-252AA (DPAK) TO-252AA (DPAK) surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix) —
Avalanche Rated Yes (per Infineon datasheet family) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25 C) — 42 A
Continuous Drain Current (ID, Tc=100 C) — 30 A
Gate-Source Voltage (VGS) max — 16 V
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 4.5 mOhm
On-Resistance RDS(on) @ VGS=4.5V — 4.9 mOhm
Total Gate Charge (Qg) — 40 nC @ VGS=4.5 V
Input Capacitance (Ciss) — 3.81 nF
Power Dissipation (Pd, Tc=25 C) — 140 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Số lượng chân — 3 (2 + tab)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá