IRLZ34NSTRLPBF vs IRFR5410TRRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRLZ34NSTRLPBF bằng Infineon và IRFR5410TRRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRLZ34NSTRLPBF | IRFR5410TRRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | MOSFET (Metal Oxide Semiconductor) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC | 30 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | 110 A | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| RDS(on) at VGS=5V | 35 mOhm (typical) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | Logic-level (5 V drive compatible) | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 16.7 nC | 70 nC |
| Power Dissipation (Ta) | 3.8 W | — |
| Power Dissipation (Tc) | 68 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Hộp | D2PAK (TO-263), surface mount | TO-252AA (DPAK) |
| Built-in Body Diode | Yes | — |
| Configuration | Single with built-in diode | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Switching Frequency Optimization | Below 100 kHz | — |
| Cell Structure | HEXFET planar (5th generation) | — |
| Qualification | JEDEC standard | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | — |
| Polarity | — | P-Channel |
| Technology | — | HEXFET (5th Generation) |
| VDS (Drain-Source Voltage) | — | -100 V |
| VGS (Gate-Source Voltage) | — | ±20 V |
| VGS(th) (Gate Threshold) | — | -2 V to -4 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | — | -13 A |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C | — | [DATA_NEEDED: ID at 100C] |
| RDS(on) max at VGS=-10V | — | 205 mΩ |
| RDS(on) typical at VGS=-10V | — | 26 mΩ (per Mouser listing for IRFR5410TRPBF) |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | — | 66 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55C to +150C |
| Avalanche Rated | — | Yes |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix indicates lead-free) |