IS43TR16256AL-107MBL vs H5TC4G63AFR-PBR So sánh

So sánh chi tiết song song của IS43TR16256AL-107MBL bằng ISSI, Integrated Silicon Solution Inc và H5TC4G63AFR-PBR bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
IS43TR16256AL-107MBL IS43TR16256AL-107MBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-107MBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-107MBL ✓ Hoạt động
SK hynix
H5TC4G63AFR-PBR H5TC4G63AFR-PBR - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TC4G63AFR-PBR - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TC4G63AFR-PBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IS43TR16256AL-107MBL H5TC4G63AFR-PBR
Thương hiệu ISSI, Integrated Silicon Solution Inc SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $5,91
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4 Gbit —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Điện áp cung cấp 1.35 V 1.35V (1.5V compatible)
Tốc độ dữ liệu 1866 MT/s 1600 Mbps (PC3L-12800)
Clock Frequency 933 MHz 800 MHz
Access Time 20 ns —
Latency CAS 13 11
Giao diện Parallel —
Hộp 96-TWBGA (9x13 mm) 96-ball FBGA (PBGA96)
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +95°C (case) 0C to +95C
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Burst Length 8 and 4 (with burst chop) 8 (BL8) with burst chop (BC4)
On-Die Termination Yes (ODT) —
Total Capacity — 4Gb
tRCD/tRP — 11
tCK — 1.25 ns
tRCD — 13.125 ns
Number of Banks — 8
Refresh Interval — 7.8us at 85C, 3.9us at 95C
Package Dimensions — 13.5mm x 9.0mm
Ball Pitch — 0.8mm
I/O Interface — SSTL-15
RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá