ISC037N12NM6ATMA1 vs IPB35N10S3L26ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC037N12NM6ATMA1 bằng Infineon và IPB35N10S3L26ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC037N12NM6ATMA1 ISC037N12NM6ATMA1 - 120V 3.7mOhm N-Channel OptiMOS 6 | Infineon

ISC037N12NM6ATMA1 - 120V 3.7mOhm N-Channel OptiMOS 6 | Infineon

ISC037N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB35N10S3L26ATMA2 IPB35N10S3L26ATMA2 - 100V 35A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB35N10S3L26ATMA2 - 100V 35A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB35N10S3L26ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC037N12NM6ATMA1 IPB35N10S3L26ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 6 (N-channel trench MOSFET) —
Drain-Source Voltage (Vds) 120 V 100 V
Continuous Drain Current (Id) at Ta=25C 19.2 A —
Pulsed Drain Current (Idm) at Tc 163 A —
On-Resistance Rds(on) typ at Vgs=10V 3.7 mOhm —
Power Dissipation at Ta 3 W —
Power Dissipation at Tc 214 W —
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) [DATA_NEEDED: Vgs(th) value] [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value]
Gate Charge (Qg) typ [DATA_NEEDED: Qg total] —
Hộp PG-TDSON-8 FL (SuperSO8) PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) -55C to +175C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Avalanche Energy Rated Yes (single-pulse) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS Power-Transistor
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (Id) at Tc — 35 A
Điện áp rò rỉ xung — 180 A
Power Dissipation (Pd) at Tc — 71 W
RDS(on) (typical) — 26.3 mOhm
Số lượng chân — 3
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical value]
Automotive Qualified — Yes (per Infineon product page classification)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá