M58BW32FB5ZA3T vs M58BW16FB4ZA3F So sánh

So sánh chi tiết song song của M58BW32FB5ZA3T bằng Micron Technology và M58BW16FB4ZA3F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M58BW32FB5ZA3T M58BW32FB5ZA3T - 32Mbit Burst NOR Flash 55ns | Micron

M58BW32FB5ZA3T - 32Mbit Burst NOR Flash 55ns | Micron

M58BW32FB5ZA3T ✓ Hoạt động
Micron Technology
M58BW16FB4ZA3F M58BW16FB4ZA3F - 16Mbit Burst NOR Flash 45ns | Micron

M58BW16FB4ZA3F - 16Mbit Burst NOR Flash 45ns | Micron

M58BW16FB4ZA3F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M58BW32FB5ZA3T M58BW16FB4ZA3F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR Memory IC NOR Flash, parallel burst
Kích thước bộ nhớ 32 Mbit 16 Mbit (1M x16 / 512K x32)
Tổ chức x32 (Boot Block, Burst) 1M words x16, boot block
Giao diện Parallel Parallel, synchronous burst
Access Time 55 ns 45 ns
Điện áp cung cấp 3.3 V (single supply) 3.3 V nominal
Burst Mode Yes (synchronous burst read) —
Block Architecture Boot Block —
Hộp 80-LBGA (10 x 12 mm) 80-LBGA (10 x 12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +125C (automotive grade)
Program/Erase Endurance [DATA_NEEDED: endurance cycles] [DATA_NEEDED: program/erase cycles]
Data Retention [DATA_NEEDED: data retention] [DATA_NEEDED: data retention]
Active Read Current [DATA_NEEDED: active current] —
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] —
Packaging Tape & Reel (TR suffix) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (3F lead-free suffix)
Number of Terminals — 80
Application Grade — Automotive
Technology — Boot Block NOR Flash
Read Mode — Asynchronous and synchronous burst read
Lifecycle — Active / legacy parallel NOR

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá