MPC8264AZUPJDB vs MPC8260AZUPJDB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8264AZUPJDB bằng NXP Semiconductors và MPC8260AZUPJDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8264AZUPJDB - PowerQUICC II MPU 300MHz | NXP Semiconductors
MPC8264AZUPJDB ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8260AZUPJDB - 300MHz PowerQUICC II HiP4 MPU | NXP
MPC8260AZUPJDB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8264AZUPJDB | MPC8260AZUPJDB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC G2 | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 300 MHz | 300 MHz |
| Package Type | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | — |
| Family | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Process Technology | 0.25 micron HiP4 CMOS | 0.25 micrometer CMOS (HiP4) |
| Instruction Cache | 16 KB | — |
| Data Cache | 16 KB | — |
| Communications Processor Module (CPM) | Integrated | Integrated (FCC, SCC, SMC) |
| Memory Controller | SDRAM / SRAM / Flash support | — |
| PCI Interface | 32-bit PCI | — |
| Ethernet Support | 10/100 Mbps (FCC) | — |
| Serial Communications | SCC, FCC, MCC (multi-channel HDLC) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core and I/O voltage] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (TBGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | unknown |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | PowerQUICC II (MPC8260A HiP4) |
| Core | — | PowerPC G2, single core |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Core Supply Voltage | — | 1.9 V to 2.2 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Hộp | — | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| External Bus | — | 60x bus, 64-bit data |
| Packaging | — | Tray |
| Lifecycle | — | End-of-Life / Last Time Buy (per NXP PCN) |