MPC870VR66 vs MPC875VR66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC870VR66 bằng NXP Semiconductors và MPC875VR66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC870VR66 MPC870VR66 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 66MHz, 256-PBGA | NXP

MPC870VR66 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 66MHz, 256-PBGA | NXP

MPC870VR66 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC875VR66 MPC875VR66 - 66MHz PowerQUICC MPC8xx 32-Bit MPU | NXP

MPC875VR66 - 66MHz PowerQUICC MPC8xx 32-Bit MPU | NXP

MPC875VR66 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC870VR66 MPC875VR66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series PowerQUICC, MPC8xx PowerQUICC MPC8xx
Core Processor MPC8xx Power Architecture —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Speed 66 MHz —
Performance 87 MIPS 87 MIPS
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +95C —
Hộp / Vỏ 256-BGA (PBGA), 23x23 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Processor Type MPC8xx PowerQUICC Communications Processor —
Product Type — Microprocessor (MPU)
Core Architecture — MPC8xx (PowerPC) - 32-bit
Core Clock Frequency — 66 MHz
Number of Cores — 1
Process Technology — 0.18 µm CMOS
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +95 °C
Hộp — 256-PBGA (23 x 23 mm)
Ball Pitch — 1.27 mm
Operating Mounting Type — Tray
Integrated Peripherals — CPM (Communications Processor Module), SCC, HDLC, UART, SPI
External Memory Interface — Yes - SDRAM / Flash / ROM (32-bit address bus)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá