MRF5S19060NBR1 vs MRF5S19060MBR1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF5S19060NBR1 bằng NXP Semiconductors và MRF5S19060MBR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF5S19060NBR1 - 60W RF Power MOSFET 1930-1990 MHz | NXP
MRF5S19060NBR1 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF5S19060MBR1 - 12W RF Power LDMOS 1990MHz | NXP/Freescale
MRF5S19060MBR1 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF5S19060NBR1 | MRF5S19060MBR1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | RF Amplifiers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS RF Power) | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Configuration | Dual Die (2 x N), Common Source | — |
| Frequency Band | 1930 MHz to 1990 MHz | 1.93 GHz to 1.99 GHz |
| Output Power (P1dB) | 60 W (CW/peak) | — |
| Output Power (Average) | 12 W avg. | 12 W |
| Drain Supply Voltage | 28 V (typical) | — |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 65 V (max) | — |
| Power Gain | 14 dB at 1.99 GHz | 14 dB |
| Drain Current | 750 mA (typical operating DC) | — |
| Hộp | TO-272 WB-4 (overmolded plastic) | TO-270 WB-4 (overmolded plastic, also listed as TO-272 WB-4) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD) | — |
| Số chân | 5 | — |
| Peak Reflow Temperature | 260 C | — |
| Maximum Power Dissipation (Absolute) | 218.8 W | — |
| Technology | Silicon LDMOS | RF Power Field Effect Transistor |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| Typical Operating Frequency | — | 1990 MHz |
| Drain-Source Voltage (Rated) | — | 65 V |
| Nominal Drain Operating Voltage | — | 28 V |
| Test Current (Drain) | — | 750 mA |
| Drain Current Rating (Leakage Spec) | — | 10 uA |
| VSWR Tolerance | — | 5:1 @ 28 Vdc, 1990 MHz, 12 W avg |
| Input Matching | — | Internally matched |
| ESD Protection | — | Integrated |
| Package Outline | — | Case 1486-03, Style 1 |
| Kiểu lắp đặt | — | Flange / surface mount with thermal pad |
| Maximum Junction Temperature | — | 200 degree C |
| Packaging | — | Tape and Reel, 500 units per 44 mm 13-inch reel (R1 suffix) |
| Target Application | — | PCN/PCS 1900 MHz, 2 x N-CDMA base station PA final/driver stage |