MRF6S19140HR5 vs MRF6S19140HSR5 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6S19140HR5 bằng NXP Semiconductors và MRF6S19140HSR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6S19140HSR5 - 29W RF Power LDMOS Transistor 1.93-1.99GHz | NXP
MRF6S19140HSR5 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6S19140HR5 | MRF6S19140HSR5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors |
| Kiểu transitor | N-Channel RF Power LDMOS | RF Power LDMOS (N-Channel) |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 68 V (max) | 68 V |
| Operating Drain Voltage (typical) | 28 V | 28 V |
| Pulsed Drain Current (Id) | 1.15 A | — |
| Output Power (Pout) | 29 W (CW or pulsed) | 29 W |
| Operating Frequency | 1.93 GHz to 1.99 GHz | — |
| Small-Signal Gain | 16 dB (typical) | — |
| Hộp / Vỏ | NI-880H-2L ceramic flange | NI-880S |
| Kiểu lắp đặt | Chassis / flange mount (bolt-down) | Chassis Mount / Screw Clamp |
| Process Technology | HV6 LDMOS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temp range] | — |
| Channel-to-Flange Thermal Resistance | 0.45 C/W (estimated, datasheet figure) | — |
| Original Manufacturer | — | Freescale Semiconductor |
| Part Status | — | Active |
| Drain Current (Id) | — | 1.15 A |
| Frequency Range | — | 1.93 GHz to 1.99 GHz |
| Power Gain (Gps) | — | 16 dB |
| Test Condition | — | Two-tone W-CDMA, 1.96 GHz |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +150 C (junction) |
| ESD Protection | — | Yes (integrated) |
| Technology | — | HV6 LDMOS (later branded NXP HV6) |