MRF6V2300NR1 vs MRF6V2300NR5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6V2300NR1 bằng NXP Semiconductors và MRF6V2300NR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6V2300NR1 MRF6V2300NR1 - 300W, 50V RF Power MOSFET 10-600 MHz | NXP

MRF6V2300NR1 - 300W, 50V RF Power MOSFET 10-600 MHz | NXP

MRF6V2300NR1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6V2300NR5 MRF6V2300NR5 - 300W RF Power MOSFET, 10-600 MHz, 50V | NXP

MRF6V2300NR5 - 300W RF Power MOSFET, 10-600 MHz, 50V | NXP

MRF6V2300NR5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6V2300NR1 MRF6V2300NR5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor RF Power MOSFET (LDMOS, N-Channel, Enhancement-Mode, Lateral) LDMOS, N-Channel, Enhancement-Mode, Lateral
Drain-Source Voltage (Vdss) 110 V —
Continuous Drain Current (Id) 2.5 mA DC bias reference —
Output Power (Pout) 300 W CW —
Test Frequency 220 MHz 220 MHz
Power Gain 25.5 dB —
Operating Frequency Range 10 MHz to 600 MHz —
Drain Bias Voltage 50 V —
Mode of Operation CW (continuous wave), Class AB —
Package Type TO-270 WB-4 (ceramic, flanged, single-ended) —
Input Matching Unmatched Unmatched (external matching required)
Output Matching Unmatched —
Technology Lateral MOSFET (LDMOS-like) Lateral Double-Diffused MOS (LDMOS)
Kiểu lắp đặt Surface / flange-mount with screws Chassis / Heatsink Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction/case temperature range] —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Drain-Source Voltage (Vdss) Rated — 110 V
Typical Operating Drain Voltage — 50 V
Frequency Range — 10 MHz to 600 MHz
Typical Output Power (CW) — 300 W
Typical Power Gain — 25.5 dB at 220 MHz
Drain Current (Id) — 900 mA (DC bias)
Hộp — TO-270 WB-4 (ceramic, air-cavity, bolt-down)
Operating Mode — CW large-signal / driver
Application — Industrial, medical, scientific RF power

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá