MRFG35010NT1 vs MRF6S21100HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRFG35010NT1 bằng NXP Semiconductors và MRF6S21100HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRFG35010NT1 | MRF6S21100HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Part Number | MRFG35010NT1 | — |
| Kiểu transitor | GaAs pHEMT RF Power FET | LDMOS (N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET) |
| Drain-Source Voltage Rating (Vds) | 15 V | — |
| Continuous Drain Current Rating | 2.9 A | — |
| Operating Frequency | 3.55 GHz | — |
| Frequency Range | 1.8 GHz to 3.6 GHz | — |
| Test Voltage | 12 V | — |
| Test Current (quiescent) | 180 mA | — |
| Associated Power Gain | 10 dB at 3.55 GHz | — |
| Output Power | 9 W at 3.55 GHz | — |
| Configuration | Unmatched, common source | Single |
| Class of Operation | Class AB linear | — |
| Hộp / Vỏ | PLD-1.5 flanged ceramic | — |
| Supplier Device Package | PLD-1.5 | — |
| Kiểu lắp đặt | Chassis-mount / flange-bolt | Surface Mount / bolt-down flange |
| Lead Free Status | Lead free (per datasheet) | [DATA_NEEDED: RoHS/lead-free explicit statement] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: explicit RoHS compliance statement] |
| Frequency Band | — | 2.11 GHz to 2.17 GHz |
| Output Power (Average) | — | 23 W (W-CDMA, CW equivalent ~100 W PEP) |
| Power Gain (Typ) | — | 15.9 dB at 2.14 GHz |
| Drain-Source Voltage Rating (VDS max) | — | 68 V |
| Test Supply Voltage (VDD) | — | 28 V |
| Quiescent Drain Current (IDQ) | — | 950 mA |
| Test Drain Current | — | 950 mA |
| Hộp | — | NI-780H-2L (ceramic flange) |
| Maximum Power Dissipation (Abs) | — | 388 W |
| Operating Mode | — | Class AB (PCN/PCS/cellular, WLL, TD-SCDMA) |
| Terminal Position | — | Dual |