MT40A2G8AG-062E vs K4AAG085WM-BCWE So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A2G8AG-062E bằng Micron Technology và K4AAG085WM-BCWE bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A2G8AG-062E MT40A2G8AG-062E - 16Gb DDR4 SDRAM 2Gx8 3200Mbps | Micron

MT40A2G8AG-062E - 16Gb DDR4 SDRAM 2Gx8 3200Mbps | Micron

MT40A2G8AG-062E ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4AAG085WM-BCWE K4AAG085WM-BCWE - 16Gb DDR4 3200Mbps 78FBGA | Samsung

K4AAG085WM-BCWE - 16Gb DDR4 3200Mbps 78FBGA | Samsung

K4AAG085WM-BCWE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A2G8AG-062E K4AAG085WM-BCWE
Thương hiệu Micron Technology Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 16 Gbit 16 Gb
Tổ chức 2G x 8 2G x 8
Speed DDR4-3200 (3200 MT/s) —
Clock Frequency 1600 MHz —
Access Time (Clock Cycle Time) 0.625 ns (tCK) —
Latency CAS CL22 (DDR4-3200) —
Access Time 19 ns —
Supply Voltage VDD 1.2 V —
I/O Interface POD12 (1.2 V pseudo-open drain) —
VPP Voltage 2.5 V —
Number of Banks 16 (4 bank groups x 4 banks) —
Operating Temperature (AUT grade) -40C to +95C (per Micron grade table) —
Hộp 78-FBGA (7.5 x 11 mm) 78FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Die Revision AG (current generation) —
Tốc độ dữ liệu — 3200 Mbps (DDR4-3200)
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C
Giao diện — DDR4 (JEDEC-standard)
Bank Group Architecture — Yes (DDR4)
Speed Grade Suffix — -BCWE
Application Class — Memory IC / Storage Component
Power Reduction vs DDR3 — Approx. 25% lower (per Samsung DDR4 literature)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá