MT41K256M16LY-107 vs K4B4G1646E-BYMA So sánh

So sánh chi tiết song song của MT41K256M16LY-107 bằng Micron Technology và K4B4G1646E-BYMA bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT41K256M16LY-107 MT41K256M16LY-107 - 4Gbit DDR3L SDRAM 933MHz | Micron

MT41K256M16LY-107 - 4Gbit DDR3L SDRAM 933MHz | Micron

MT41K256M16LY-107 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4B4G1646E-BYMA K4B4G1646E-BYMA - 4Gb DDR3L SDRAM 1866MHz | Samsung

K4B4G1646E-BYMA - 4Gb DDR3L SDRAM 1866MHz | Samsung

K4B4G1646E-BYMA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT41K256M16LY-107 K4B4G1646E-BYMA
Thương hiệu Micron Technology Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4Gbit (256M x 16) —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Clock Frequency 933 MHz 933 MHz
Latency CAS 20 ns [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Điện áp cung cấp 1.35V / 1.5V 1.35 V (1.28 V to 1.575 V)
Hộp 96-FBGA (7.5x13.5 mm) FBGA-96
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0°C to +95°C
Tốc độ dữ liệu 1866 MT/s 1866 Mbps/pin
Burst Length 8, 4 [DATA_NEEDED: Burst Length]
Số lượng chân 96 96
Trạng thái RoHS Compliant —
REACH Status Compliant —
Memory Format DRAM —
Density — 4 Gb
Tổ chức — 256M x 16
Operating Current — 14 mA
Standby Current — 2 mA, 3 mA
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá