MX30UF4G26AB vs MX30UF4G28AB So sánh

So sánh chi tiết song song của MX30UF4G26AB bằng Macronix và MX30UF4G28AB bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Macronix
MX30UF4G26AB MX30UF4G26AB - 1.8V 4Gbit SLC NAND Flash | Macronix

MX30UF4G26AB - 1.8V 4Gbit SLC NAND Flash | Macronix

MX30UF4G26AB ✓ Hoạt động
Macronix
MX30UF4G28AB MX30UF4G28AB - 4Gbit SLC Parallel NAND Flash | Macronix

MX30UF4G28AB - 4Gbit SLC Parallel NAND Flash | Macronix

MX30UF4G28AB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MX30UF4G26AB MX30UF4G28AB
Thương hiệu Macronix Macronix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NAND (SLC) FLASH - NAND (SLC)
Memory Density 4 Gbit (512 MB) —
Memory Organization 256M x 16 512M x 8
Supply Voltage (Vcc) 1.7 V to 1.95 V —
Giao diện Parallel (Asynchronous NAND) Parallel (asynchronous)
Access Time 25 ns —
Page Size [DATA_NEEDED: page size in bytes] 2048 bytes + 64 bytes spare (x8)
Block Size [DATA_NEEDED: block size in pages] [DATA_NEEDED: block size in pages]
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 63-VFBGA (9 x 11 mm) 48-pin TSOP-I (TI) / 63-ball VFBGA (XKI)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Compliance Standard ONFI 1.0 —
Cell Technology Single-Level Cell (SLC) —
Endurance (P/E Cycles) [DATA_NEEDED: typical endurance per block] —
Data Retention [DATA_NEEDED: data retention years] [DATA_NEEDED: retention years]
Cấp MSL 3 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for TSOP)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kích thước bộ nhớ — 4 Gbit
Bus Width — x8 / x16 selectable
Access Time (tRC) — 25 ns (typical)
Supply Voltage (VCC) — 1.7 V to 1.95 V (1.8 V typ)
Technology — SLC (Single-Level Cell) NAND
Program/Erase Cycles — [DATA_NEEDED: endurance per block]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá