NT5CB256M16CP-DI vs W9751G6KB-25 So sánh

So sánh chi tiết song song của NT5CB256M16CP-DI bằng Nanya Technology và W9751G6KB-25 bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nanya Technology
NT5CB256M16CP-DI NT5CB256M16CP-DI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CB256M16CP-DI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CB256M16CP-DI ✓ Hoạt động
Winbond
W9751G6KB-25 W9751G6KB-25 - 512Mb DDR2-800 SDRAM, x16, 84-WBGA | Winbond

W9751G6KB-25 - 512Mb DDR2-800 SDRAM, x16, 84-WBGA | Winbond

W9751G6KB-25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NT5CB256M16CP-DI W9751G6KB-25
Thương hiệu Nanya Technology Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM Volatile DRAM (DDR2 SDRAM)
Tổ chức 256M x 16 32M words x 16 bits
Density 4 Gb —
Điện áp cung cấp 1.35 V (DDR3L) 1.8 V typical
Tốc độ dữ liệu 1600 Mbps/pin (max) 800 MT/s
Hộp TFBGA-96 84-ball WBGA / TFBGA, 8 x 12.5 mm
Number of Banks 8 —
CAS Latency (CL) 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 —
Write Latency (CWL) 5, 6, 7, 8, 9 —
Additive Latency 0-13 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C (industrial), -40°C to +105°C (automotive) —
RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Differential Clock Input Yes (CK, CK#) —
On-Die Termination (ODT) Yes —
Kích thước bộ nhớ — 512 Mbit (32M x 16)
Speed Grade — -25 (DDR2-800)
Clock Frequency — 400 MHz
Access Time — 57.5 ns (CAS latency timing window)
Loại giao diện — Parallel DDR2 (SSTL_18)
Refresh Cycles — 8K (per JEDEC DDR2 standard)
Burst Length — 4 or 8 (programmable)
Latency CAS — Programmable (typically 3 to 6)
On-Die Termination — Yes (ODT)
Self Refresh — Yes
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature grade]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá