W989D6DBGX6I vs W989D6DBGX6I-TR So sánh

So sánh chi tiết song song của W989D6DBGX6I bằng Winbond và W989D6DBGX6I-TR bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W989D6DBGX6I W989D6DBGX6I - 512Mbit Mobile LPSDR SDRAM x16 166MHz | Winbond

W989D6DBGX6I - 512Mbit Mobile LPSDR SDRAM x16 166MHz | Winbond

W989D6DBGX6I ✓ Hoạt động
Winbond
W989D6DBGX6I-TR W989D6DBGX6I-TR - 512Mb Mobile LPSDR SDRAM, x16, 166MHz | Winbond

W989D6DBGX6I-TR - 512Mb Mobile LPSDR SDRAM, x16, 166MHz | Winbond

W989D6DBGX6I-TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W989D6DBGX6I W989D6DBGX6I-TR
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Mobile LPSDR SDRAM Mobile LPSDR SDR SDRAM (Volatile DRAM)
Memory Density 512 Mbit (32M x 16) —
Tổ chức 32M words x 16 bit 32M x 16 (16-bit data bus)
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Tần số xung maksimum 166 MHz 166 MHz
Access Time 5 ns —
Supply Voltage VDD 1.8 V (typ) —
Loại giao diện Parallel, LVCMOS —
Number of Banks 4 —
Latency CAS Programmable 2 or 3 —
Burst Length 1, 2, 4, 8, Full Page 1, 2, 4, 8, full page
Self-Refresh Yes (with PASR) —
Deep Power-Down Yes —
Process Technology 46 nm CMOS 46 nm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Hộp 54-ball VFBGA (8 mm x 9 mm) 54-ball VFBGA, 8 mm x 9 mm
Ball Pitch 0.8 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Density — 512 Mbit
Clock Access Time — 5 ns
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.8 V (typical); 1.7 V to 1.95 V range
Number of Internal Banks — 4
CAS Latency (CL) — 2 / 3 selectable via MRS
Refresh Window — 1024 cycles / 16 ms
Packaging Option — Tape & Reel (-TR suffix)
Low-Power Modes — Partial-Array Self-Refresh (PASR), Deep Power-Down (DPD)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá